DANH SÁCH LỚP NGHỀ VÀ GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM
NĂM HỌC 2020-2021

***

Nghề

Hiện tại

Nữ

Dân tộc

Nữ dân tộc

Đoàn viên

Nghèo

Cận nghèo

GVCN

Tổng nghề TT

540

157

425

122

147

156

122

 

Thú y 2020

25

17

17

10

0

0

6

Lã Thị Chăm

Điện DD 2020

20

0

17

0

0

3

2

Nguyễn Văn An

Cơ điện NT 2020

26

0

23

0

0

3

4

Nguyễn Văn An

Điện CN 2020 ĐB

24

0

21

0

0

3

0

Nguyễn Văn An

Mộc xây dựng 2020

20

0

19

0

0

1

1

Lã Thị Hằng

Điện CN 2020 BN

29

1

13

0

0

0

5

Hoàng Thị Nga

Chế biến món ăn 2020

23

18

20

15

0

11

4

Nguyễn Thùy Dương

Nghiệp vụ NH-KS 2020

24

16

22

14

0

10

1

Nguyễn Thùy Dương

CĐNT 2018

22

0

18

0

7

6

6

Chu Thị Hường

Điện DD2018

19

5

14

2

7

7

5

Chu Thị Hường

Điện CN ĐB

14

0

11

0

5

4

3

Nguyễn Văn An

Điện CN 2018

30

4

21

3

15

6

8

Nguyễn Thị Hoa

Hàn 2018

16

0

12

0

5

2

6

Nguyễn Văn An

May 2018

36

36

25

25

25

15

9

Nguyễn Văn An

Nấu ăn 2018

25

14

20

11

19

12

7

Nguyễn Thị Hường

Mộc 2018

23

0

18

0

4

11

4

Nguyễn Văn An

May 53- M13Sđ

23

16

20

15

13

12

4

Nguyễn Thùy Dương

Chế biến gỗ 2019

19

1

17

1

4

7

4

Nguyễn Văn An

Điện DD 2019

20

1

11

1

2

5

8

Chu Thị Hường

Cơ điện NT 2019

26

1

21

1

8

7

10

Chu Thị Hường

Hàn 2019

25

2

21

2

5

8

10

Nguyễn Văn An

May 53- M14Sđ

24

24

22

22

18

14

10

Nguyễn Thùy Dương

Vận hành máy 2019

27

1

22

0

10

9

5

Nguyễn Văn An

Không học K10

0

0

0

0

0

0

0

 

Không học K11

5

1

4

0

0

0

0

 

Không học K12

3

1

1

0

0

2

1

 

Nghề 10

191

52

152

39

0

31

23

 

Nghề 11

164

46

134

42

60

62

51

 

Nghề 12

185

59

139

41

87

63

48

 

Toàn Trung tâm

548

159

430

122

147

158

123